表忠觀 biǎo zhōng guān · biểu trung quan Hán Việt: biểu trung quan · Pinyin: biǎo zhōng guān Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 忠 (trung) + 觀 (quan)Pinyinbiǎo zhōng guānHán Việtbiểu trung quanCấu tạo表 + 忠 + 觀 · biểu + trung + quan nghĩa thành phần: biểu + trung + quan