表託 biǎo tuō · biểu thác Hán Việt: biểu thác · Pinyin: biǎo tuō Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 託 (thác)Pinyinbiǎo tuōHán Việtbiểu thácCấu tạo表 + 託 · biểu + thác nghĩa thành phần: biểu + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使邪毒从皮肤上发散出来; 表现衬托。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使邪毒从皮肤上发散出来。 2.表现衬托。