表抒 biǎo shū · biểu trữ Hán Việt: biểu trữ · Pinyin: biǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 抒 (trữ)Pinyinbiǎo shūHán Việtbiểu trữCấu tạo表 + 抒 · biểu + trữ nghĩa thành phần: biểu + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达抒发。Tân Hoa Tự Điển 1.表达抒发。