表救 biǎo jiù · biểu cứu Hán Việt: biểu cứu · Pinyin: biǎo jiù Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 救 (cứu)Pinyinbiǎo jiùHán Việtbiểu cứuCấu tạo表 + 救 · biểu + cứu nghĩa thành phần: biểu + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上表援救。Tân Hoa Tự Điển 1.上表援救。