表旌 biǎo jīng · biểu tinh Hán Việt: biểu tinh · Pinyin: biǎo jīng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 旌 (tinh)Pinyinbiǎo jīngHán Việtbiểu tinhCấu tạo表 + 旌 · biểu + tinh nghĩa thành phần: biểu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓立牌坊挂匾额等以显扬之; 显示,指引。Tân Hoa Tự Điển 1.谓立牌坊挂匾额等以显扬之。 2.显示,指引。