表旗 biǎo qí · biểu kì Hán Việt: biểu kì · Pinyin: biǎo qí Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 旗 (kì)Pinyinbiǎo qíHán Việtbiểu kìCấu tạo表 + 旗 · biểu + kì nghĩa thành phần: biểu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边境线上的标帜,犹后世的界碑。Tân Hoa Tự Điển 1.边境线上的标帜,犹后世的界碑。