Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 態 (thái) + 度 (độ)
- Hán Việt
- biểu minh thái độ
- Cấu tạo
- 表 + 明 + 態 + 度 · biểu + minh + thái + độ
nghĩa thành phần: biểu + minh + thái + độ
Từ liên quan
Gần nghĩa
態度冷淡 · 態度強硬 · 态度恶劣的 · 态度的 · 表明的 · 态度傲慢 · 态度副词 · 态度和平