態度的 thái độ đích Hán Việt: thái độ đích Tổng quan xem attitude Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 的 (đích)Hán Việtthái độ đíchCấu tạo態 + 度 + 的 · thái + độ + đích nghĩa thành phần: thái + độ + đích Nghĩa ViệtCihui xem attitude