态度的 thái độ đích Hán Việt: thái độ đích Tổng quan xem attitude Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 的 (đích)Hán Việtthái độ đíchTừ loạitínhCấu tạo態 + 度 + 的 · thái + độ + đích nghĩa thành phần: thái + độ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thái độMainlandKaggle Zh-Vi attitudinal Từ liên quan Gần nghĩa态度 · 態度 · 態度冷淡 · 態度強硬 · 态度恶劣的 · 态度力 · 态度坏 · 态度好