態度冷淡

thái độ lãnh đạm

Hán Việt: thái độ lãnh đạm

Tổng quan

Thái độ lạnh nhạt

Cấu tạo: 态 (thái) + 度 (độ) + 冷 (lãnh) + 淡 (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thái độ lạnh nhạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷淡主义 · 冷淡关系 · 態度強硬 · 冷淡地 · 冷淡的 · 态度恶劣的 · 态度的 · 冷淡无情