表顯
biểu hiển
Hán Việt: biểu hiển · Pinyin: biǎo xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表彰显扬; 显示;表现。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表彰显扬。 2.显示;表现。
Eng
- Cihui 表顯 iǎoxiǎn v. express; display
Hán Việt: biểu hiển · Pinyin: biǎo xiǎn