表暴 biǎo bào · biểu bạo Hán Việt: biểu bạo · Pinyin: biǎo bào Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 暴 (bạo)Pinyinbiǎo bàoHán Việtbiểu bạoCấu tạo表 + 暴 · biểu + bạo nghĩa thành phần: biểu + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"表襮"。