表曝 biǎo pù · biểu bộc Hán Việt: biểu bộc · Pinyin: biǎo pù Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 曝 (bộc)Pinyinbiǎo pùHán Việtbiểu bộcCấu tạo表 + 曝 · biểu + bộc nghĩa thành phần: biểu + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴露;显露。Tân Hoa Tự Điển 1.暴露;显露。