表木

biǎo mù biểu mộc

Hán Việt: biểu mộc · Pinyin: biǎo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立木以为标志; 引申为标准﹐模范; 华表的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立木以为标志。 2.引申为标准﹐模范。 3.华表的别名。