表核 biǎo hé · biểu hạch Hán Việt: biểu hạch · Pinyin: biǎo hé Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 核 (hạch)Pinyinbiǎo héHán Việtbiểu hạchCấu tạo表 + 核 · biểu + hạch nghĩa thành phần: biểu + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓立表率而核正之。Tân Hoa Tự Điển 1.谓立表率而核正之。