表格

biǎo gé biểu cách

Hán Việt: biểu cách · Pinyin: biǎo gé

Tổng quan

biểu mẫu | bảng | LT:張|张,份

Cấu tạo: (biểu) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu mẫu | bảng | LT:張|张,份

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分格、分類以填記事物,俾便閱覽或統計的一種格式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按项目画成格子,分别填写文字或数字的书面材料。

Eng

  • CC-CEDICT form; table|CL:張|张[zhang1],份[fen4]
  • Cihui form; table; CL:張|张,份