表格

biǎo gébiểu cách

Hán Việt: biểu cách · Pinyin: biǎo gé

Tổng quan

bảng; bảng biểu; bản kê; bản khai

新华 · Tân Hoa Đại lục

按项目画成格子,分别填写文字或数字的书面材料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

分格、分類以填記事物,俾便閱覽或統計的一種格式。

Cấu tạo: 表 (biểu) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu mẫu
  • Cihui LT:張
  • Cihui 张,份
  • Biên soạn 表格 iǎogé* n. form; table M:¹zhāng/¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分格、分類以填記事物,俾便閱覽或統計的一種格式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按项目画成格子,分别填写文字或数字的书面材料。

Eng

  • Cihui form; table; 张,份

Đức

  • Handedict Tabelle (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

表格式的 · 格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺