表極 biǎo jí · biểu cực Hán Việt: biểu cực · Pinyin: biǎo jí Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 極 (cực)Pinyinbiǎo jíHán Việtbiểu cựcCấu tạo表 + 極 · biểu + cực nghĩa thành phần: biểu + cực