表樹 biǎo shù · biểu thụ Hán Việt: biểu thụ · Pinyin: biǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 樹 (thụ)Pinyinbiǎo shùHán Việtbiểu thụCấu tạo表 + 樹 · biểu + thụ nghĩa thành phần: biểu + thụ