表次 biǎo cì · biểu thứ Hán Việt: biểu thứ · Pinyin: biǎo cì Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 次 (thứ)Pinyinbiǎo cìHán Việtbiểu thứCấu tạo表 + 次 · biểu + thứ nghĩa thành phần: biểu + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列表排列顺序。Tân Hoa Tự Điển 1.列表排列顺序。