表正 biǎo zhèng · biểu chánh Hán Việt: biểu chánh · Pinyin: biǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 正 (chánh)Pinyinbiǎo zhèngHán Việtbiểu chánhCấu tạo表 + 正 · biểu + chánh nghĩa thành phần: biểu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以身为表率而正之; 指宰辅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以身为表率而正之。 2.指宰辅。