表靈 biǎo líng · biểu linh Hán Việt: biểu linh · Pinyin: biǎo líng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 靈 (linh)Pinyinbiǎo língHán Việtbiểu linhCấu tạo表 + 靈 · biểu + linh nghĩa thành phần: biểu + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显灵。Tân Hoa Tự Điển 1.显灵。