表生 biǎo shēng · biểu sanh Hán Việt: biểu sanh · Pinyin: biǎo shēng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 生 (sanh)Pinyinbiǎo shēngHán Việtbiểu sanhCấu tạo表 + 生 · biểu + sanh nghĩa thành phần: biểu + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妻子同其前夫所生的子女。Tân Hoa Tự Điển 1.妻子同其前夫所生的子女。