表甥

biǎo shēng biểu sanh

Hán Việt: biểu sanh · Pinyin: biǎo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。用以稱表姊妹的兒子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表姊妹之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表姊妹之子。