表着 biǎo zhe · biểu trứ Hán Việt: biểu trứ · Pinyin: biǎo zhe Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 着 (trứ)Pinyinbiǎo zheHán Việtbiểu trứCấu tạo表 + 着 · biểu + trứ nghĩa thành phần: biểu + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显扬昭著; 用标帜标明固定; 犹标柱; 犹撰述。Tân Hoa Tự Điển 1.显扬昭著。 2.用标帜标明固定。 3.犹标柱。 4.犹撰述。