表禮

biǎo lǐ biểu lễ

Hán Việt: biểu lễ · Pinyin: biǎo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作礼品或赏赐的衣料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用作礼品或赏赐的衣料。