表筆
biểu bút
Hán Việt: biểu bút · Pinyin: biǎo bǐ
Tổng quan
bút đo
Nghĩa
Việt
- Cihui bút đo
- Cihui bút đo。測試儀表上用來接觸被測物的筆狀物。也叫表棒。
Eng
- Cihui 表筆 iǎobǐ n. 1. clock pen 2. test pencil M:⁵zhī/⁴zhī
Hán Việt: biểu bút · Pinyin: biǎo bǐ
bút đo