表經 biǎo jīng · biểu kinh Hán Việt: biểu kinh · Pinyin: biǎo jīng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 經 (kinh)Pinyinbiǎo jīngHán Việtbiểu kinhCấu tạo表 + 經 · biểu + kinh nghĩa thành phần: biểu + kinh