表經

biǎo jīng biểu kinh

Hán Việt: biểu kinh · Pinyin: biǎo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 典范,准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.典范,准则。