表綴 biǎo zhuì · biểu chuế Hán Việt: biểu chuế · Pinyin: biǎo zhuì Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 綴 (chuế)Pinyinbiǎo zhuìHán Việtbiểu chuếCấu tạo表 + 綴 · biểu + chuế nghĩa thành phần: biểu + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表率,榜样; 表掇。Tân Hoa Tự Điển 1.表率,榜样。 2.表掇。