表聖 biǎo shèng · biểu thánh Hán Việt: biểu thánh · Pinyin: biǎo shèng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 聖 (thánh)Pinyinbiǎo shèngHán Việtbiểu thánhCấu tạo表 + 聖 · biểu + thánh nghĩa thành phần: biểu + thánh