表臣

biǎo chén biểu thần

Hán Việt: biểu thần · Pinyin: biǎo chén

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干练的外臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干练的外臣。