表致 biǎo zhì · biểu trí Hán Việt: biểu trí · Pinyin: biǎo zhì Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 致 (trí)Pinyinbiǎo zhìHán Việtbiểu tríCấu tạo表 + 致 · biểu + trí nghĩa thành phần: biểu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹标致。Tân Hoa Tự Điển 1.犹标致。