表薦 biǎo jiàn · biểu tiến Hán Việt: biểu tiến · Pinyin: biǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 薦 (tiến)Pinyinbiǎo jiànHán Việtbiểu tiếnCấu tạo表 + 薦 · biểu + tiến nghĩa thành phần: biểu + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上表推荐。Tân Hoa Tự Điển 1.上表推荐。