表薄 biǎo báo · biểu bạc Hán Việt: biểu bạc · Pinyin: biǎo báo Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 薄 (bạc)Pinyinbiǎo báoHán Việtbiểu bạcCấu tạo表 + 薄 · biểu + bạc nghĩa thành phần: biểu + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 林野,指草野之地。Tân Hoa Tự Điển 1.林野,指草野之地。