表號

biǎo hào biểu hào

Hán Việt: biểu hào · Pinyin: biǎo hào

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu hiệu bên ngoài để nhận cho rõ, hoặc chứa đựng một ý nghĩa gì — Tên hiệu của người khác. biểu hiệu biểu hiệu ☆Dấu hiệu bên ngoài để nhận cho rõ, hoặc chứa đựng một ý nghĩa gì — Tên hiệu của người khác.

Eng

  • Cihui 表號 iǎohào n. secondary personal name