表袋
biểu đại
Hán Việt: biểu đại
Tổng quan
túi đồng hồ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dây đeo đồng hồ bỏ túi, cho vào túi, đút túi, đánh lừa, lừa dối, lừa bịp, (+ off) đánh tráo
Nghĩa
Việt
- Cihui túi đồng hồ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dây đeo đồng hồ bỏ túi, cho vào túi, đút túi, đánh lừa, lừa dối, lừa bịp, (+ off) đánh tráo
Eng
- Cihui 錶袋 biǎodài n. watch-pocket; fob M:²zhī/ge