表裏相符 biǎo lǐ xiāng fú · biểu lí tương phù Hán Việt: biểu lí tương phù · Pinyin: biǎo lǐ xiāng fú Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 裏 (lí) + 相 (tương) + 符 (phù)Pinyinbiǎo lǐ xiāng fúHán Việtbiểu lí tương phùCấu tạo表 + 裏 + 相 + 符 · biểu + lí + tương + phù nghĩa thành phần: biểu + lí + tương + phù