表襮
biểu bộc
Hán Việt: biểu bộc · Pinyin: biǎo bó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 張揚、炫耀。《新唐書.卷一五四.李晟傳》:「將務持重,豈宜自表襮,為賊餌哉!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"表暴"; 自炫; 暴露;显露。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"表暴"。 2.自炫。 3.暴露;显露。