表核 biểu hạch Hán Việt: biểu hạch Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 核 (hạch)Hán Việtbiểu hạchCấu tạo表 + 核 · biểu + hạch nghĩa thành phần: biểu + hạch