表解

biǎo jiě biểu giải

Hán Việt: biểu giải · Pinyin: biǎo jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓外感病表证消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓外感病表证消失。

ja

  • JMdict illustration by tables