表語
biểu ngữ
Hán Việt: biểu ngữ · Pinyin: biǎo yǔ
Tổng quan
vị ngữ vị ngữ (tức vị ngữ danh từ, vị ngữ tính từ)。有的語法用來指'是'字句'是'字後面的成分,也泛指名詞性謂語和形容詞性謂語。
Nghĩa
Việt
- Cihui vị ngữ vị ngữ (tức vị ngữ danh từ, vị ngữ tính từ)。有的語法用來指'是'字句'是'字後面的成分,也泛指名詞性謂語和形容詞性謂語。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言褒词; 有的语法书用来指"是"字句"是"字后面的成分,也泛指名词性谓语和形容词性谓语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言褒词。 2.有的语法书用来指"是"字句"是"字后面的成分,也泛指名词性谓语和形容词性谓语。
Eng
- CC-CEDICT predicative
- Cihui predicative