表謝 biǎo xiè · biểu tạ Hán Việt: biểu tạ · Pinyin: biǎo xiè Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 謝 (tạ)Pinyinbiǎo xièHán Việtbiểu tạCấu tạo表 + 謝 · biểu + tạ nghĩa thành phần: biểu + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上表谢恩。Tân Hoa Tự Điển 1.上表谢恩。