表貉

biǎo háo biểu hạc

Hán Việt: biểu hạc · Pinyin: biǎo háo

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"表秏"。亦作"表猚"; 古代田猎或出征,于阵前或营前立望表以祭神,谓之表貉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"表秏"。亦作"表猚"。 2.古代田猎或出征,于阵前或营前立望表以祭神,谓之表貉。