表賢 biǎo xián · biểu hiền Hán Việt: biểu hiền · Pinyin: biǎo xián Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 賢 (hiền)Pinyinbiǎo xiánHán Việtbiểu hiềnCấu tạo表 + 賢 · biểu + hiền nghĩa thành phần: biểu + hiền