表賢

biǎo xián biểu hiền

Hán Việt: biểu hiền · Pinyin: biǎo xián

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表彰贤明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表彰贤明。