表賀 biǎo hè · biểu hạ Hán Việt: biểu hạ · Pinyin: biǎo hè Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 賀 (hạ)Pinyinbiǎo hèHán Việtbiểu hạCấu tạo表 + 賀 · biểu + hạ nghĩa thành phần: biểu + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上表庆贺。Tân Hoa Tự Điển 1.上表庆贺。