表起 biǎo qǐ · biểu khởi Hán Việt: biểu khởi · Pinyin: biǎo qǐ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 起 (khởi)Pinyinbiǎo qǐHán Việtbiểu khởiCấu tạo表 + 起 · biểu + khởi nghĩa thành phần: biểu + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓向天子上表推荐,起用某人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓向天子上表推荐,起用某人。