表載 biǎo zài · biểu tái Hán Việt: biểu tái · Pinyin: biǎo zài Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 載 (tái)Pinyinbiǎo zàiHán Việtbiểu táiCấu tạo表 + 載 · biểu + tái nghĩa thành phần: biểu + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹记载。Tân Hoa Tự Điển 1.犹记载。