表述
biểu thuật
Hán Việt: biểu thuật · Pinyin: biǎo shù
Tổng quan
diễn đạt | trình bày | công thức hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui diễn đạt | trình bày | công thức hóa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表達陳述。如:「為釐清事實真相,他要求雙方詳盡的表述。」《宋史.卷四八七.外國列傳三.高麗》:「彥恭表述治意,求印佛經,詔以《藏經》并御製《祕藏詮》、《逍遙詠》、《蓮華心輪》賜之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叙述,说明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.叙述,说明。
Eng
- CC-CEDICT to express; to articulate; to formulate
- Cihui to express; to articulate; to formulate