表邪 biểu tà Hán Việt: biểu tà Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 邪 (tà)Hán Việtbiểu tàCấu tạo表 + 邪 · biểu + tà nghĩa thành phần: biểu + tà Nghĩa EngCihui 表邪 iǎoxié n. <Ch. med.> outside pathogenic factors