表醓

biǎo tǎn

Pinyin: biǎo tǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代宴乐时,为提示舞蹈队列进止而立的标志。

Cấu tạo: 表 (biểu) + 醓

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宴乐时,为提示舞蹈队列进止而立的标志。

Từ liên quan

Gần nghĩa

表亲 · 表位 · 表侄 · 表兄 · 表册 · 表冠 · 表决 · 表則